168
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 168 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 130 140 150 - 160 - 170 180 190 |
| Năm: | 165 166 167 - 168 - 169 170 171 |
| Lịch Gregory | 168 CLXVIII |
| Ab urbe condita | 920 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1676 – -1675 |
| Lịch Bengal | -425 |
| Lịch Berber | 1118 |
| Phật lịch | 712 |
| Lịch Myanma | -470 |
| Lịch Byzantine | 5676 – 5677 |
| Âm lịch | Ngày mùng 4 tháng chạp năm Đinh Mùi (4 -12 - 2804/2864) — đến —
Ngày 14 tháng một (11) năm Mậu Thân(14 -11 - 2805/2865) |
| Lịch Copt | -116 – -115 |
| Lịch Ethiopia | 160 – 161 |
| Lịch Do Thái | 3928 – 3929 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 224 – 225 |
| - Shaka Samvat | 90 – 91 |
| - Kali Yuga | 3269 – 3270 |
| Lịch Holocene | 10168 |
| Lịch Iran | 454 BP – 453 BP |
| Lịch Hồi giáo | 468 BH – 467 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2501 |
| Dương lịch Thái | 711 |
Năm 168 là một năm trong lịch Julius.