1869

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Năm 1869
Theo năm: 1866 1867 1868 1869 1870 1871 1872
Theo thập niên: 1830 1840 1850 1860 1870 1880 1890
Theo thế kỷ: 18 19 20
Theo thiên niên kỷ: 1 2 3
1869 trong lịch khác
Lịch Gregory 1869
MDCCCLXIX
Ab urbe condita 2622
Năm niên hiệu Anh 32 Vict. 1 – 33 Vict. 1
Lịch Armenia 1318
ԹՎ ՌՅԺԸ
Lịch Assyria 6619
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1925–1926
 - Shaka Samvat 1791–1792
 - Kali Yuga 4970–4971
Lịch Bahá’í 25–26
Lịch Bengal 1276
Lịch Berber 2819
Can Chi Mậu Thìn (戊辰年)
4565 hoặc 4505
    — đến —
Kỷ Tỵ (己巳年)
4566 hoặc 4506
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1585–1586
Lịch Dân Quốc 43 trước Dân Quốc
民前43年
Lịch Do Thái 5629–5630
Lịch Đông La Mã 7377–7378
Lịch Ethiopia 1861–1862
Lịch Holocen 11869
Lịch Hồi giáo 1285–1286
Lịch Igbo 869–870
Lịch Iran 1247–1248
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 12 ngày
Lịch Myanma 1231
Lịch Nhật Bản Minh Trị 2
(明治2年)
Phật lịch 2413
Dương lịch Thái 2412
Lịch Triều Tiên 4202

1869 (số La Mã: MDCCCLXIX) là một năm thường bắt đầu vào thứ Sáu trong lịch Gregory. Bản mẫu:Tháng trong năm 1869

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]