19
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 19 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | -20 -10 0 - 10 - 20 30 40 |
| Năm: | 16 17 18 - 19 - 20 21 22 |
| Lịch Gregory | 19 XIX |
| Ab urbe condita | 771 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1825 – -1824 |
| Lịch Bengal | -574 |
| Lịch Berber | 969 |
| Phật lịch | 563 |
| Lịch Myanma | -619 |
| Lịch Byzantine | 5527 – 5528 |
| Âm lịch | Ngày mùng 6 tháng giêng năm Mậu Dần (6 -1 - 2655/2715) — đến —
Ngày 16 tháng chạp năm Kỉ Mão(16 -12 - 2656/2716) |
| Lịch Copt | -265 – -264 |
| Lịch Ethiopia | 11 – 12 |
| Lịch Do Thái | 3779 – 3780 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 75 – 76 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3120 – 3121 |
| Lịch Holocene | 10019 |
| Lịch Iran | 603 BP – 602 BP |
| Lịch Hồi giáo | 622 BH – 621 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2352 |
| Dương lịch Thái | 562 |
Năm 19 là một năm trong lịch Julius.