199
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 199 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 160 170 180 - 190 - 200 210 220 |
| Năm: | 196 197 198 - 199 - 200 201 202 |
| Lịch Gregory | 199 CXCIX |
| Ab urbe condita | 951 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1645 – -1644 |
| Lịch Bengal | -394 |
| Lịch Berber | 1149 |
| Phật lịch | 743 |
| Lịch Myanma | -439 |
| Lịch Byzantine | 5707 – 5708 |
| Âm lịch | Ngày 17 tháng một (11) năm Mậu Dần (17 -11 - 2835/2895) — đến —
Ngày 26 tháng một (11) năm Kỉ Mão(26 -11 - 2836/2896) |
| Lịch Copt | -85 – -84 |
| Lịch Ethiopia | 191 – 192 |
| Lịch Do Thái | 3959 – 3960 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 255 – 256 |
| - Shaka Samvat | 121 – 122 |
| - Kali Yuga | 3300 – 3301 |
| Lịch Holocene | 10199 |
| Lịch Iran | 423 BP – 422 BP |
| Lịch Hồi giáo | 436 BH – 435 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2532 |
| Dương lịch Thái | 742 |
199 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
- Công Tôn Toản, tướng và là lãnh chúa quân phiệt thời Tam Quốc