Girls' Generation Tour

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(đổi hướng từ 2011 Girls' Generation Tour)
Bước tới: menu, tìm kiếm
Girls Generation Tour
Promotional tour của Girls' Generation
Quốc gia Hàn Quốc,
Đài Loan,
Singapore,
Hồng Kông,
Thái Lan
Ngày bắt đầu 23 tháng 7, 2011 (2011-07-23)
Ngày kết thúc 12 tháng 2, 2012 (2012-02-12)
Giai đoạn 5
Số buổi diễn 9
Thứ tự tour của Girls' Generation
The 1st Japan Arena Tour (2011) Girls Generation Tour
(2011-2012)
Girls & Peace Japan 2nd Tour
(2013)

Girls' Generation Tour là chuyến lưu diễn thứ hai của nhóm nhạc nữ Hàn Quốc Girls' Generation, bắt đầu tại Seoul.

Lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

Chuyến lưu diễn được SM Entertainment công bố vào tháng 6 năm 2011. Vé bắt đầu được bán từ ngày 7 tháng 6 năm 2011 trên GMarket. Theo hai nhà tổ chức Running Into The Sun (RITS) và Conceptual, chi phí dành cho buổi diễn tại Singapore là 1.8 triệu đô la Mỹ.[1]

Buổi diễn tại Seoul có sự tham dự của Super Junior, f(x), A Pink, 4MEN, Kang Minkyung của Davichi, cũng như Kim Soo Hyun, Kim Ah-joong, Jung Ryeo-won, Park Min-young, Im Soo-hyang, Jung Joon-ho và Shin Se-kyung.[2]

Ngày 24 tháng 7 năm 2011, Sooyoung cho biết buổi diễn tiếp theo sẽ diễn ra tại Đài Bắc. Nhóm đã trở thành nhóm nhạc nữ nước ngoài đầu tiên tổ chức lưu diễn rại Sân vận động Đài Bắc với 31,000 khán giả.[3]

Ngày 11 tháng 10 năm 2011, buổi diễn tiếp theo được công bố là sẽ được tổ chức vào ngày 9 tháng 12 năm 2011 tại Singapore. Do tình trạng cháy vé, buổi diễn thứ hai được công bố vào ngày 30 tháng 10 năm 2011. Buổi diễn này diễn ra ngay ngày hôm sau, 10 tháng 12 năm 2011.

Các buổi diễn tiếp theo diễn ra tại Hồng Kông vào ngày 15 tháng 1 năm 2012 và Bangkok vào ngày 12 tháng 2 năm 2012.

Ngày 14 tháng 2 năm 2012, Girls’ Generation phá kỷ lục buổi diễn bán sạch vé nhanh nhất tại Thái Lan. Hạng vé đắt nhất được bán hết sau 10 phút, toàn bộ 11,000 vé được bán hết trong vòng 20 phút.[4]

Các thành viên của nhóm đã cho khán giả tại Thái Lan biết rằng Bangkok là điểm dừng chân cuối cùng của chuyến lưu diễn.

Danh sách các màn biểu diễn[sửa | sửa mã nguồn]

Main Set
Act 1

  1. "Tell Me Your Wish (Genie)"
  2. "You-aholic"
  3. "Mr. Taxi (phiên bản tiếng Hàn)"
  4. "I'm In Love With The Hero"
  5. "Let It Rain (phiên bản tiếng Hàn)"
  6. "Snowy Wish"
  7. "뻔 & Fun (Sweet Talking Baby)"
  8. "Kissing You"
  9. "Oh! (phiên bản House)"

Act 2:

  1. "Don't Stop the Music" (Hyoyeon solo)
  2. "Almost" (Jessica solo)
  3. "3" (Sunny solo)
  4. "Lady Marmalade" (Taeyeon & Tiffany song ca)

Act 3:

  1. "The Great Escape"
  2. "Bad Girl"
  3. "Run Devil Run"
  4. "Beautiful Stranger"
  5. "Hoot (phiên bản Rock)"

Act 4:

  1. "If" (Yuri solo)
  2. "Sway" (Sooyoung solo) (trừ Đài Bắc)
  3. "Stuff Like That There" (Seohyun solo)
  4. "4 Minutes (Yoona solo)

Act 5:

  1. "Danny Boy
  2. "Complete"


Encore #1

  1. "My Child"
  2. "Cold Noodles"
  3. "HaHaHa"
  4. "Gee"
  5. "Forever"


Encore #2

  1. "Into the New World"
  2. "Way To Go"
  3. "Baby Baby" (trừ Singapore, Hồng Kông và Bangkok)
  4. "It's Fantastic"

Lịch diễn[sửa | sửa mã nguồn]

Ngày Thành phố Quốc gia Địa điểm
23 tháng 7, 2011 Seoul Hàn Quốc Sân vận động Olympic Gymnastics
24 tháng 7, 2011
9 tháng 9, 2011 Đài Bắc Đài Loan Sân vận động Đài Bắc
10 tháng 9, 2011
11 tháng 9, 2011
9 tháng 12, 2011 Singapore Singapore Sân vận động Trong nhà Singapore
10 tháng 12, 2011
15 tháng 1, 2012 Chek Lap Kok Hồng Kông Sân vận động AsiaWorld
12 tháng 2, 2012 Bangkok Thái Lan Sân vận động Impact

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]