2046
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Theo năm: | 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 |
| Theo thập niên: | 2010 2020 2030 2040 2050 2060 2070 |
| Theo thế kỷ: | 20 21 22 |
| Theo thiên niên kỷ: | 2 3 4 |
2046 (số La Mã: MMXLVI) là một năm thường bắt đầu vào ngày Thứ Hai trong lịch Gregory.
| Lịch Gregory | 2046 MMXLVI |
| Ab urbe condita | 2798 |
| Lịch Armenia | 1495 ԹՎ ՌՆՂԵ |
| Lịch Bahá'í | 202 – 203 |
| Lịch Bengal | 1453 |
| Lịch Berber | 2996 |
| Phật lịch | 2590 |
| Lịch Myanma | 1408 |
| Lịch Byzantine | 7554 – 7555 |
| Âm lịch | Ngày ({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|2468347}} ) — đến —
Ngày({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|2468711}} ) |
| Lịch Copt | 1762 – 1763 |
| Lịch Ethiopia | 2038 – 2039 |
| Lịch Do Thái | 5806 – 5807 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 2102 – 2103 |
| - Shaka Samvat | 1968 – 1969 |
| - Kali Yuga | 5147 – 5148 |
| Lịch Holocene | 12046 |
| Lịch Iran | 1424 – 1425 |
| Lịch Hồi giáo | 1468 – 1469 |
| Lịch Nhật Bản | Bản mẫu:Japanese year/era and year (平成58年) |
| Lịch Triều Tiên | 4379 |
| Dương lịch Thái | 2589 |
| Giờ Unix | 2398377600 – 2429913599 |