221
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4 |
| Thập niên: | 190 200 210 - 220 - 230 240 250 |
| Năm: | 218 219 220 - 221 - 222 223 224 |
Năm 221 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 221 CCXXI |
| Ab urbe condita | 973 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1623 – -1622 |
| Lịch Bengal | -372 |
| Lịch Berber | 1171 |
| Phật lịch | 765 |
| Lịch Myanma | -417 |
| Lịch Byzantine | 5729 – 5730 |
| Âm lịch | Ngày 20 tháng một (11) năm Canh Tí (20 -11 - 2857/2917) — đến —
Ngày 30 tháng một (11) năm Tân Sửu(30 -11 - 2858/2918) |
| Lịch Copt | -63 – -62 |
| Lịch Ethiopia | 213 – 214 |
| Lịch Do Thái | 3981 – 3982 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 277 – 278 |
| - Shaka Samvat | 143 – 144 |
| - Kali Yuga | 3322 – 3323 |
| Lịch Holocene | 10221 |
| Lịch Iran | 401 BP – 400 BP |
| Lịch Hồi giáo | 413 BH – 412 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2554 |
| Dương lịch Thái | 764 |