225 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ4  TCNthế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCN
Thập niên: thập niên 250 TCN  thập niên 240 TCN  thập niên 230 TCN  – thập niên 220 TCN –  thập niên 210 TCN  thập niên 200 TCN  thập niên 190 TCN
Năm: 228 TCN 227 TCN 226 TCN225 TCN224 TCN 223 TCN 222 TCN
225 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 225 TCN
Ab urbe condita 529
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4526
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat -168 – -167
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2877–2878
Lịch Bahá’í -2068 – -2067
Lịch Bengal -817
Lịch Berber 726
Can Chi Ất Hợi (乙亥年)
2472 hoặc 2412
    — đến —
Bính Tý (丙子年)
2473 hoặc 2413
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -508 – -507
Lịch Dân Quốc 2136 trước Dân Quốc
民前2136年
Lịch Do Thái 3536–3537
Lịch Đông La Mã 5284–5285
Lịch Ethiopia -232 – -231
Lịch Holocen 9776
Lịch Hồi giáo 872 BH – 871 BH
Lịch Igbo -1224 – -1223
Lịch Iran 846 BP – 845 BP
Lịch Julius N/A
Lịch Myanma -862
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 320
Dương lịch Thái 319
Lịch Triều Tiên 2109

225 TCN là một năm trong lịch La Mã.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]