23
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 23 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | -10 0 10 - 20 - 30 40 50 |
| Năm: | 20 21 22 - 23 - 24 25 26 |
| Lịch Gregory | 23 XXIII |
| Ab urbe condita | 775 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1821 – -1820 |
| Lịch Bengal | -570 |
| Lịch Berber | 973 |
| Phật lịch | 567 |
| Lịch Myanma | -615 |
| Lịch Byzantine | 5531 – 5532 |
| Âm lịch | Ngày 20 tháng chạp năm Nhâm Ngọ (20 -12 - 2659/2719) — đến —
Ngày mùng 1 tháng chạp năm Quí Mùi(1 -12 - 2660/2720) |
| Lịch Copt | -261 – -260 |
| Lịch Ethiopia | 15 – 16 |
| Lịch Do Thái | 3783 – 3784 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 79 – 80 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3124 – 3125 |
| Lịch Holocene | 10023 |
| Lịch Iran | 599 BP – 598 BP |
| Lịch Hồi giáo | 617 BH – 616 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2356 |
| Dương lịch Thái | 566 |
Năm 23 là một năm trong lịch Julius.