238
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 238 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4 |
| Thập niên: | 200 210 220 - 230 - 240 250 260 |
| Năm: | 235 236 237 - 238 - 239 240 241 |
| Lịch Gregory | 238 CCXXXVIII |
| Ab urbe condita | 990 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1606 – -1605 |
| Lịch Bengal | -355 |
| Lịch Berber | 1188 |
| Phật lịch | 782 |
| Lịch Myanma | -400 |
| Lịch Byzantine | 5746 – 5747 |
| Âm lịch | Ngày 28 tháng chạp năm Đinh Tị (28 -12 - 2874/2934) — đến —
Ngày mùng 8 tháng chạp năm Mậu Ngọ(8 -12 - 2875/2935) |
| Lịch Copt | -46 – -45 |
| Lịch Ethiopia | 230 – 231 |
| Lịch Do Thái | 3998 – 3999 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 294 – 295 |
| - Shaka Samvat | 160 – 161 |
| - Kali Yuga | 3339 – 3340 |
| Lịch Holocene | 10238 |
| Lịch Iran | 384 BP – 383 BP |
| Lịch Hồi giáo | 396 BH – 395 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2571 |
| Dương lịch Thái | 781 |
Năm 238 là một năm trong lịch Julius.