242

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 210  220  230  - 240 -  250  260  270
Năm: 239 240 241 - 242 - 243 244 245
242 trong lịch khác
Lịch Gregory 242
CCXLII
Ab urbe condita 995
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4992
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 298–299
 - Shaka Samvat 164–165
 - Kali Yuga 3343–3344
Lịch Bahá’í -1602 – -1601
Lịch Bengal -351
Lịch Berber 1192
Can Chi Tân Dậu (辛酉年)
2938 hoặc 2878
    — đến —
Nhâm Tuất (壬戌年)
2939 hoặc 2879
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -42 – -41
Lịch Dân Quốc 1670 trước Dân Quốc
民前1670年
Lịch Do Thái 4002–4003
Lịch Đông La Mã 5750–5751
Lịch Ethiopia 234–235
Lịch Holocen 10242
Lịch Hồi giáo 392 BH – 391 BH
Lịch Igbo -758 – -757
Lịch Iran 380 BP – 379 BP
Lịch Julius 242
CCXLII
Lịch Myanma -396
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 786
Dương lịch Thái 785
Lịch Triều Tiên 2575

Năm 242 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]