244
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4 |
| Thập niên: | 210 220 230 - 240 - 250 260 270 |
| Năm: | 241 242 243 - 244 - 245 246 247 |
Năm 244 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 244 CCXLIV |
| Ab urbe condita | 996 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1600 – -1599 |
| Lịch Bengal | -349 |
| Lịch Berber | 1194 |
| Phật lịch | 788 |
| Lịch Myanma | -394 |
| Lịch Byzantine | 5752 – 5753 |
| Âm lịch | Ngày mùng 4 tháng chạp năm Quí Hợi (4 -12 - 2880/2940) — đến —
Ngày 15 tháng một (11) năm Giáp Tí(15 -11 - 2881/2941) |
| Lịch Copt | -40 – -39 |
| Lịch Ethiopia | 236 – 237 |
| Lịch Do Thái | 4004 – 4005 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 300 – 301 |
| - Shaka Samvat | 166 – 167 |
| - Kali Yuga | 3345 – 3346 |
| Lịch Holocene | 10244 |
| Lịch Iran | 378 BP – 377 BP |
| Lịch Hồi giáo | 390 BH – 389 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2577 |
| Dương lịch Thái | 787 |