248

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 210  220  230  - 240 -  250  260  270
Năm: 245 246 247 - 248 - 249 250 251
248 trong lịch khác
Lịch Gregory 248
CCXLVIII
Ab urbe condita 1001
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4998
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 304–305
 - Shaka Samvat 170–171
 - Kali Yuga 3349–3350
Lịch Bahá’í -1596 – -1595
Lịch Bengal -345
Lịch Berber 1198
Can Chi Đinh Mão (丁卯年)
2944 hoặc 2884
    — đến —
Mậu Thìn (戊辰年)
2945 hoặc 2885
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -36 – -35
Lịch Dân Quốc 1664 trước Dân Quốc
民前1664年
Lịch Do Thái 4008–4009
Lịch Đông La Mã 5756–5757
Lịch Ethiopia 240–241
Lịch Holocen 10248
Lịch Hồi giáo 386 BH – 384 BH
Lịch Igbo -752 – -751
Lịch Iran 374 BP – 373 BP
Lịch Julius 248
CCXLVIII
Lịch Myanma -390
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 792
Dương lịch Thái 791
Lịch Triều Tiên 2581

Năm 248 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]