249

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 210  220  230  - 240 -  250  260  270
Năm: 246 247 248 - 249 - 250 251 252
249 trong lịch khác
Lịch Gregory 249
CCXLIX
Ab urbe condita 1001
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1595 – -1594
Lịch Bengal -344
Lịch Berber 1199
Phật lịch 793
Lịch Myanma -389
Lịch Byzantine 5757 – 5758
Âm lịch Ngày mùng 1 tháng chạp năm Mậu Thìn
(1 -12 - 2885/2945)
— đến —
Ngày mùng 10 tháng một (11) năm Kỉ Tị
(10 -11 - 2886/2946)
Lịch Copt -35 – -34
Lịch Ethiopia 241 – 242
Lịch Do Thái 40094010
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 305 – 306
 - Shaka Samvat 171 – 172
 - Kali Yuga 3350 – 3351
Lịch Holocene 10249
Lịch Iran 373 BP – 372 BP
Lịch Hồi giáo 384 BH – 383 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2582
Dương lịch Thái 792
x  t  s

Năm 249 là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác