256

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 220  230  240  - 250 -  260  270  280
Năm: 253 254 255 - 256 - 257 258 259
256 trong lịch khác
Lịch Gregory 256
CCLVI
Ab urbe condita 1008
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1588 – -1587
Lịch Bengal -337
Lịch Berber 1206
Phật lịch 800
Lịch Myanma -382
Lịch Byzantine 5764 – 5765
Âm lịch Ngày 17 tháng một (11) năm Ất Hợi
(17 -11 - 2892/2952)
— đến —
Ngày 28 tháng một (11) năm Bính Tí
(28 -11 - 2893/2953)
Lịch Copt -28 – -27
Lịch Ethiopia 248 – 249
Lịch Do Thái 40164017
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 312 – 313
 - Shaka Samvat 178 – 179
 - Kali Yuga 3357 – 3358
Lịch Holocene 10256
Lịch Iran 366 BP – 365 BP
Lịch Hồi giáo 377 BH – 376 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2589
Dương lịch Thái 799
x  t  s

Năm 256 là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác