261
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 261 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4 |
| Thập niên: | 230 240 250 - 260 - 270 280 290 |
| Năm: | 258 259 260 - 261 - 262 263 264 |
| Lịch Gregory | 261 CCLXI |
| Ab urbe condita | 1013 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1583 – -1582 |
| Lịch Bengal | -332 |
| Lịch Berber | 1211 |
| Phật lịch | 805 |
| Lịch Myanma | -377 |
| Lịch Byzantine | 5769 – 5770 |
| Âm lịch | Ngày 13 tháng một (11) năm Canh Thìn (13 -11 - 2897/2957) — đến —
Ngày 23 tháng một (11) năm Tân Tị(23 -11 - 2898/2958) |
| Lịch Copt | -23 – -22 |
| Lịch Ethiopia | 253 – 254 |
| Lịch Do Thái | 4021 – 4022 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 317 – 318 |
| - Shaka Samvat | 183 – 184 |
| - Kali Yuga | 3362 – 3363 |
| Lịch Holocene | 10261 |
| Lịch Iran | 361 BP – 360 BP |
| Lịch Hồi giáo | 372 BH – 371 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2594 |
| Dương lịch Thái | 804 |
Năm 261 là một năm trong lịch Julius.