263
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 263 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4 |
| Thập niên: | 230 240 250 - 260 - 270 280 290 |
| Năm: | 260 261 262 - 263 - 264 265 266 |
| Lịch Gregory | 263 CCLXIII |
| Ab urbe condita | 1015 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1581 – -1580 |
| Lịch Bengal | -330 |
| Lịch Berber | 1213 |
| Phật lịch | 807 |
| Lịch Myanma | -375 |
| Lịch Byzantine | 5771 – 5772 |
| Âm lịch | Ngày mùng 5 tháng chạp năm Nhâm Ngọ (5 -12 - 2899/2959) — đến —
Ngày 14 tháng một (11) năm Quí Mùi(14 -11 - 2900/2960) |
| Lịch Copt | -21 – -20 |
| Lịch Ethiopia | 255 – 256 |
| Lịch Do Thái | 4023 – 4024 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 319 – 320 |
| - Shaka Samvat | 185 – 186 |
| - Kali Yuga | 3364 – 3365 |
| Lịch Holocene | 10263 |
| Lịch Iran | 359 BP – 358 BP |
| Lịch Hồi giáo | 370 BH – 369 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2596 |
| Dương lịch Thái | 806 |
Năm 263 là một năm trong lịch Julius.