264
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 264 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4 |
| Thập niên: | 230 240 250 - 260 - 270 280 290 |
| Năm: | 261 262 263 - 264 - 265 266 267 |
| Lịch Gregory | 264 CCLXIV |
| Ab urbe condita | 1016 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1580 – -1579 |
| Lịch Bengal | -329 |
| Lịch Berber | 1214 |
| Phật lịch | 808 |
| Lịch Myanma | -374 |
| Lịch Byzantine | 5772 – 5773 |
| Âm lịch | Ngày 15 tháng một (11) năm Quí Mùi (15 -11 - 2900/2960) — đến —
Ngày 26 tháng một (11) năm Giáp Thân(26 -11 - 2901/2961) |
| Lịch Copt | -20 – -19 |
| Lịch Ethiopia | 256 – 257 |
| Lịch Do Thái | 4024 – 4025 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 320 – 321 |
| - Shaka Samvat | 186 – 187 |
| - Kali Yuga | 3365 – 3366 |
| Lịch Holocene | 10264 |
| Lịch Iran | 358 BP – 357 BP |
| Lịch Hồi giáo | 369 BH – 368 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2597 |
| Dương lịch Thái | 807 |
Năm 264 là một năm trong lịch Julius.