28

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2
Thập niên: -10  0  10  - 20 -  30  40  50
Năm: 25 26 27 - 28 - 29 30 31
28 trong lịch khác
Lịch Gregory 28
XXVIII
Ab urbe condita 781
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4778
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 84–85
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3129–3130
Lịch Bahá’í -1816 – -1815
Lịch Bengal -565
Lịch Berber 978
Can Chi Đinh Hợi (丁亥年)
2724 hoặc 2664
    — đến —
Mậu Tý (戊子年)
2725 hoặc 2665
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -256 – -255
Lịch Dân Quốc 1884 trước Dân Quốc
民前1884年
Lịch Do Thái 3788–3789
Lịch Đông La Mã 5536–5537
Lịch Ethiopia 20–21
Lịch Holocen 10028
Lịch Hồi giáo 612 BH – 611 BH
Lịch Igbo -972 – -971
Lịch Iran 594 BP – 593 BP
Lịch Julius 28
XXVIII
Lịch Myanma -610
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 572
Dương lịch Thái 571
Lịch Triều Tiên 2361

Năm 28 là một năm nhuận trong lịch Julius, bắt đầu vào ngày thứ năm.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]