282
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4 |
| Thập niên: | 250 260 270 - 280 - 290 300 310 |
| Năm: | 279 280 281 - 282 - 283 284 285 |
Năm 282 là một năm trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 282 CCLXXXII |
| Ab urbe condita | 1034 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1562 – -1561 |
| Lịch Bengal | -311 |
| Lịch Berber | 1232 |
| Phật lịch | 826 |
| Lịch Myanma | -356 |
| Lịch Byzantine | 5790 – 5791 |
| Âm lịch | Ngày mùng 5 tháng chạp năm Tân Sửu (5 -12 - 2918/2978) — đến —
Ngày 15 tháng một (11) năm Nhâm Dần(15 -11 - 2919/2979) |
| Lịch Copt | -2 – -1 |
| Lịch Ethiopia | 274 – 275 |
| Lịch Do Thái | 4042 – 4043 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 338 – 339 |
| - Shaka Samvat | 204 – 205 |
| - Kali Yuga | 3383 – 3384 |
| Lịch Holocene | 10282 |
| Lịch Iran | 340 BP – 339 BP |
| Lịch Hồi giáo | 350 BH – 349 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2615 |
| Dương lịch Thái | 825 |