286
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4 |
| Thập niên: | 250 260 270 - 280 - 290 300 310 |
| Năm: | 283 284 285 - 286 - 287 288 289 |
Năm 286 là một năm trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 286 CCLXXXVI |
| Ab urbe condita | 1038 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1558 – -1557 |
| Lịch Bengal | -307 |
| Lịch Berber | 1236 |
| Phật lịch | 830 |
| Lịch Myanma | -352 |
| Lịch Byzantine | 5794 – 5795 |
| Âm lịch | Ngày 19 tháng một (11) năm Ất Tị (19 -11 - 2922/2982) — đến —
Ngày 29 tháng một (11) năm Bính Ngọ(29 -11 - 2923/2983) |
| Lịch Copt | 2 – 3 |
| Lịch Ethiopia | 278 – 279 |
| Lịch Do Thái | 4046 – 4047 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 342 – 343 |
| - Shaka Samvat | 208 – 209 |
| - Kali Yuga | 3387 – 3388 |
| Lịch Holocene | 10286 |
| Lịch Iran | 336 BP – 335 BP |
| Lịch Hồi giáo | 346 BH – 345 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2619 |
| Dương lịch Thái | 829 |