288

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 250  260  270  - 280 -  290  300  310
Năm: 285 286 287 - 288 - 289 290 291

Năm 288 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

288 trong lịch khác
Lịch Gregory 288
CCLXXXVIII
Ab urbe condita 1041
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5038
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 344–345
 - Shaka Samvat 210–211
 - Kali Yuga 3389–3390
Lịch Bahá’í -1556 – -1555
Lịch Bengal -305
Lịch Berber 1238
Can Chi Đinh Mùi (丁未年)
2984 hoặc 2924
    — đến —
Mậu Thân (戊申年)
2985 hoặc 2925
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 4–5
Lịch Dân Quốc 1624 trước Dân Quốc
民前1624年
Lịch Do Thái 4048–4049
Lịch Đông La Mã 5796–5797
Lịch Ethiopia 280–281
Lịch Holocen 10288
Lịch Hồi giáo 344 BH – 343 BH
Lịch Igbo -712 – -711
Lịch Iran 334 BP – 333 BP
Lịch Julius 288
CCLXXXVIII
Lịch Myanma -350
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 832
Dương lịch Thái 831
Lịch Triều Tiên 2621

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]