29
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 29 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | -10 0 10 - 20 - 30 40 50 |
| Năm: | 26 27 28 - 29 - 30 31 32 |
| Lịch Gregory | 29 XXIX |
| Ab urbe condita | 781 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1815 – -1814 |
| Lịch Bengal | -564 |
| Lịch Berber | 979 |
| Phật lịch | 573 |
| Lịch Myanma | -609 |
| Lịch Byzantine | 5537 – 5538 |
| Âm lịch | Ngày 27 tháng một (11) năm Mậu Tí (27 -11 - 2665/2725) — đến —
Ngày mùng 7 tháng một (11) năm Kỉ Sửu(7 -11 - 2666/2726) |
| Lịch Copt | -255 – -254 |
| Lịch Ethiopia | 21 – 22 |
| Lịch Do Thái | 3789 – 3790 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 85 – 86 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3130 – 3131 |
| Lịch Holocene | 10029 |
| Lịch Iran | 593 BP – 592 BP |
| Lịch Hồi giáo | 611 BH – 610 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2362 |
| Dương lịch Thái | 572 |
Năm 29 là một năm trong lịch Julius.