29 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 50 TCN  thập niên 40 TCN  thập niên 30 TCN  – thập niên 20 TCN –  thập niên 10 TCN  0s TCN  0s
Năm: 32 TCN 31 TCN 30 TCN29 TCN28 TCN 27 TCN 26 TCN
29 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 29 TCN
Ab urbe condita 724
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1872 – -1871
Lịch Bengal -621
Lịch Berber 922
Phật lịch 516
Lịch Myanma -666
Lịch Byzantine 5480 – 5481
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1710831}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1711196}} )
Lịch Copt -312 – -311
Lịch Ethiopia -36 – -35
Lịch Do Thái 37323733
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 28 – 29
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3073 – 3074
Lịch Holocene 9972
Lịch Iran 650 BP – 649 BP
Lịch Hồi giáo 670 BH – 669 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2305
Dương lịch Thái 515
x  t  s

Năm 29 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác