30

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2
Thập niên: 0  10  20  - 30 -  40  50  60
Năm: 27 28 29 - 30 - 31 32 33
30 trong lịch khác
Lịch Gregory 30
XXX
Ab urbe condita 782
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1814 – -1813
Lịch Bengal -563
Lịch Berber 980
Phật lịch 574
Lịch Myanma -608
Lịch Byzantine 5538 – 5539
Âm lịch Ngày mùng 8 tháng một (11) năm Kỉ Sửu
(8 -11 - 2666/2726)
— đến —
Ngày 18 tháng một (11) năm Canh Dần
(18 -11 - 2667/2727)
Lịch Copt -254 – -253
Lịch Ethiopia 22 – 23
Lịch Do Thái 37903791
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 86 – 87
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3131 – 3132
Lịch Holocene 10030
Lịch Iran 592 BP – 591 BP
Lịch Hồi giáo 610 BH – 609 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2363
Dương lịch Thái 573
x  t  s

Năm 30 là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác