313

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5
Thập niên: 280  290  300  - 310 -  320  330  340
Năm: 310 311 312 - 313 - 314 315 316

Năm 313 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

313 trong lịch khác
Lịch Gregory 313
CCCXIII
Ab urbe condita 1065
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1531 – -1530
Lịch Bengal -280
Lịch Berber 1263
Phật lịch 857
Lịch Myanma -325
Lịch Byzantine 5821 – 5822
Âm lịch Ngày 18 tháng một (11) năm Nhâm Thân
(18 -11 - 2949/3009)
— đến —
Ngày 28 tháng một (11) năm Quí Dậu
(28 -11 - 2950/3010)
Lịch Copt 29 – 30
Lịch Ethiopia 305 – 306
Lịch Do Thái 40734074
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 369 – 370
 - Shaka Samvat 235 – 236
 - Kali Yuga 3414 – 3415
Lịch Holocene 10313
Lịch Iran 309 BP – 308 BP
Lịch Hồi giáo 319 BH – 318 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2646
Dương lịch Thái 856

Mất [sửa]