317
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 280 290 300 - 310 - 320 330 340 |
| Năm: | 314 315 316 - 317 - 318 319 320 |
Năm 317 là một năm trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 317 CCCXVII |
| Ab urbe condita | 1069 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1527 – -1526 |
| Lịch Bengal | -276 |
| Lịch Berber | 1267 |
| Phật lịch | 861 |
| Lịch Myanma | -321 |
| Lịch Byzantine | 5825 – 5826 |
| Âm lịch | Ngày mùng 2 tháng chạp năm Bính Tí (2 -12 - 2953/3013) — đến —
Ngày 12 tháng một (11) năm Đinh Sửu(12 -11 - 2954/3014) |
| Lịch Copt | 33 – 34 |
| Lịch Ethiopia | 309 – 310 |
| Lịch Do Thái | 4077 – 4078 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 373 – 374 |
| - Shaka Samvat | 239 – 240 |
| - Kali Yuga | 3418 – 3419 |
| Lịch Holocene | 10317 |
| Lịch Iran | 305 BP – 304 BP |
| Lịch Hồi giáo | 314 BH – 313 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2650 |
| Dương lịch Thái | 860 |
[sửa] Mất
- Tấn Mẫn Đế, vị vua cuối cùng nhà Tây Tấn ở Trung Quốc (sinh 300)