318
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 280 290 300 - 310 - 320 330 340 |
| Năm: | 315 316 317 - 318 - 319 320 321 |
Năm 318 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 318 CCCXVIII |
| Ab urbe condita | 1070 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1526 – -1525 |
| Lịch Bengal | -275 |
| Lịch Berber | 1268 |
| Phật lịch | 862 |
| Lịch Myanma | -320 |
| Lịch Byzantine | 5826 – 5827 |
| Âm lịch | Ngày 13 tháng một (11) năm Đinh Sửu (13 -11 - 2954/3014) — đến —
Ngày 23 tháng một (11) năm Mậu Dần(23 -11 - 2955/3015) |
| Lịch Copt | 34 – 35 |
| Lịch Ethiopia | 310 – 311 |
| Lịch Do Thái | 4078 – 4079 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 374 – 375 |
| - Shaka Samvat | 240 – 241 |
| - Kali Yuga | 3419 – 3420 |
| Lịch Holocene | 10318 |
| Lịch Iran | 304 BP – 303 BP |
| Lịch Hồi giáo | 313 BH – 312 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2651 |
| Dương lịch Thái | 861 |