323
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 290 300 310 - 320 - 330 340 350 |
| Năm: | 320 321 322 - 323 - 324 325 326 |
Năm 323 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 323 CCCXXIII |
| Ab urbe condita | 1075 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1521 – -1520 |
| Lịch Bengal | -270 |
| Lịch Berber | 1273 |
| Phật lịch | 867 |
| Lịch Myanma | -315 |
| Lịch Byzantine | 5831 – 5832 |
| Âm lịch | Ngày mùng 8 tháng một (11) nhuận năm Nhâm Ngọ (8 -nhuận 11 - 2959/3019) — đến —
Ngày 18 tháng một (11) năm Quí Mùi(18 -11 - 2960/3020) |
| Lịch Copt | 39 – 40 |
| Lịch Ethiopia | 315 – 316 |
| Lịch Do Thái | 4083 – 4084 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 379 – 380 |
| - Shaka Samvat | 245 – 246 |
| - Kali Yuga | 3424 – 3425 |
| Lịch Holocene | 10323 |
| Lịch Iran | 299 BP – 298 BP |
| Lịch Hồi giáo | 308 BH – 307 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2656 |
| Dương lịch Thái | 866 |