328

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5
Thập niên: 290  300  310  - 320 -  330  340  350
Năm: 325 326 327 - 328 - 329 330 331

Năm 328 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

328 trong lịch khác
Lịch Gregory 328
CCCXXVIII
Ab urbe condita 1081
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5078
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 384–385
 - Shaka Samvat 250–251
 - Kali Yuga 3429–3430
Lịch Bahá’í -1516 – -1515
Lịch Bengal -265
Lịch Berber 1278
Can Chi Đinh Hợi (丁亥年)
3024 hoặc 2964
    — đến —
Mậu Tý (戊子年)
3025 hoặc 2965
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 44–45
Lịch Dân Quốc 1584 trước Dân Quốc
民前1584年
Lịch Do Thái 4088–4089
Lịch Đông La Mã 5836–5837
Lịch Ethiopia 320–321
Lịch Holocen 10328
Lịch Hồi giáo 303 BH – 302 BH
Lịch Igbo -672 – -671
Lịch Iran 294 BP – 293 BP
Lịch Julius 328
CCCXXVIII
Lịch Myanma -310
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 872
Dương lịch Thái 871
Lịch Triều Tiên 2661

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]