32 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 60 TCN  thập niên 50 TCN  thập niên 40 TCN  – thập niên 30 TCN –  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN  0s TCN
Năm: 35 TCN 34 TCN 33 TCN32 TCN31 TCN 30 TCN 29 TCN
32 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 32 TCN
Ab urbe condita 721
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1875 – -1874
Lịch Bengal -624
Lịch Berber 919
Phật lịch 513
Lịch Myanma -669
Lịch Byzantine 5477 – 5478
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1709736}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1710100}} )
Lịch Copt -315 – -314
Lịch Ethiopia -39 – -38
Lịch Do Thái 37293730
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 25 – 26
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3070 – 3071
Lịch Holocene 9969
Lịch Iran 653 BP – 652 BP
Lịch Hồi giáo 673 BH – 672 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2302
Dương lịch Thái 512

Năm 32 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]