343
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 310 320 330 - 340 - 350 360 370 |
| Năm: | 340 341 342 - 343 - 344 345 346 |
Năm 343 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 343 CCCXLIII |
| Ab urbe condita | 1095 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1501 – -1500 |
| Lịch Bengal | -250 |
| Lịch Berber | 1293 |
| Phật lịch | 887 |
| Lịch Myanma | -295 |
| Lịch Byzantine | 5851 – 5852 |
| Âm lịch | Ngày 19 tháng một (11) năm Nhâm Dần (19 -11 - 2979/3039) — đến —
Ngày 29 tháng một (11) năm Quí Mão(29 -11 - 2980/3040) |
| Lịch Copt | 59 – 60 |
| Lịch Ethiopia | 335 – 336 |
| Lịch Do Thái | 4103 – 4104 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 399 – 400 |
| - Shaka Samvat | 265 – 266 |
| - Kali Yuga | 3444 – 3445 |
| Lịch Holocene | 10343 |
| Lịch Iran | 279 BP – 278 BP |
| Lịch Hồi giáo | 288 BH – 287 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2676 |
| Dương lịch Thái | 886 |