345
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 310 320 330 - 340 - 350 360 370 |
| Năm: | 342 343 344 - 345 - 346 347 348 |
Năm 345 là một năm trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 345 CCCXLV |
| Ab urbe condita | 1097 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1499 – -1498 |
| Lịch Bengal | -248 |
| Lịch Berber | 1295 |
| Phật lịch | 889 |
| Lịch Myanma | -293 |
| Lịch Byzantine | 5853 – 5854 |
| Âm lịch | Ngày 12 tháng một (11) năm Giáp Thìn (12 -11 - 2981/3041) — đến —
Ngày 21 tháng một (11) năm Ất Tị(21 -11 - 2982/3042) |
| Lịch Copt | 61 – 62 |
| Lịch Ethiopia | 337 – 338 |
| Lịch Do Thái | 4105 – 4106 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 401 – 402 |
| - Shaka Samvat | 267 – 268 |
| - Kali Yuga | 3446 – 3447 |
| Lịch Holocene | 10345 |
| Lịch Iran | 277 BP – 276 BP |
| Lịch Hồi giáo | 286 BH – 285 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2678 |
| Dương lịch Thái | 888 |