352

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5
Thập niên: 320  330  340  - 350 -  360  370  380
Năm: 349 350 351 - 352 - 353 354 355
352 trong lịch khác
Lịch Gregory 352
CCCLII
Ab urbe condita 1104
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1492 – -1491
Lịch Bengal -241
Lịch Berber 1302
Phật lịch 896
Lịch Myanma -286
Lịch Byzantine 5860 – 5861
Âm lịch Ngày 28 tháng một (11) năm Tân Hợi
(28 -11 - 2988/3048)
— đến —
Ngày mùng 9 tháng một (11) năm Nhâm Tí
(9 -11 - 2989/3049)
Lịch Copt 68 – 69
Lịch Ethiopia 344 – 345
Lịch Do Thái 41124113
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 408 – 409
 - Shaka Samvat 274 – 275
 - Kali Yuga 3453 – 3454
Lịch Holocene 10352
Lịch Iran 270 BP – 269 BP
Lịch Hồi giáo 278 BH – 277 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2685
Dương lịch Thái 895

Năm 352 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]