356
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 356 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 320 330 340 - 350 - 360 370 380 |
| Năm: | 353 354 355 - 356 - 357 358 359 |
| Lịch Gregory | 356 CCCLVI |
| Ab urbe condita | 1108 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1488 – -1487 |
| Lịch Bengal | -237 |
| Lịch Berber | 1306 |
| Phật lịch | 900 |
| Lịch Myanma | -282 |
| Lịch Byzantine | 5864 – 5865 |
| Âm lịch | Ngày 13 tháng một (11) năm Ất Mão (13 -11 - 2992/3052) — đến —
Ngày 23 tháng một (11) năm Bính Thìn(23 -11 - 2993/3053) |
| Lịch Copt | 72 – 73 |
| Lịch Ethiopia | 348 – 349 |
| Lịch Do Thái | 4116 – 4117 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 412 – 413 |
| - Shaka Samvat | 278 – 279 |
| - Kali Yuga | 3457 – 3458 |
| Lịch Holocene | 10356 |
| Lịch Iran | 266 BP – 265 BP |
| Lịch Hồi giáo | 274 BH – 273 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2689 |
| Dương lịch Thái | 899 |
Năm 356 là một năm trong lịch Julius.