375
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 340 350 360 - 370 - 380 390 400 |
| Năm: | 372 373 374 - 375 - 376 377 378 |
Năm 375 là một năm trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 375 CCCLXXV |
| Ab urbe condita | 1127 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1469 – -1468 |
| Lịch Bengal | -218 |
| Lịch Berber | 1325 |
| Phật lịch | 919 |
| Lịch Myanma | -263 |
| Lịch Byzantine | 5883 – 5884 |
| Âm lịch | Ngày 13 tháng một (11) năm Giáp Tuất (13 -11 - 3011/3071) — đến —
Ngày 23 tháng một (11) năm Ất Hợi(23 -11 - 3012/3072) |
| Lịch Copt | 91 – 92 |
| Lịch Ethiopia | 367 – 368 |
| Lịch Do Thái | 4135 – 4136 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 431 – 432 |
| - Shaka Samvat | 297 – 298 |
| - Kali Yuga | 3476 – 3477 |
| Lịch Holocene | 10375 |
| Lịch Iran | 247 BP – 246 BP |
| Lịch Hồi giáo | 255 BH – 254 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2708 |
| Dương lịch Thái | 918 |