39 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 60 TCN  thập niên 50 TCN  thập niên 40 TCN  – thập niên 30 TCN –  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN  0s TCN
Năm: 42 TCN 41 TCN 40 TCN39 TCN38 TCN 37 TCN 36 TCN
39 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 39 TCN
Ab urbe condita 714
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1882 – -1881
Lịch Bengal -631
Lịch Berber 912
Phật lịch 506
Lịch Myanma -676
Lịch Byzantine 5470 – 5471
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1707179}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1707543}} )
Lịch Copt -322 – -321
Lịch Ethiopia -46 – -45
Lịch Do Thái 37223723
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 18 – 19
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3063 – 3064
Lịch Holocene 9962
Lịch Iran 660 BP – 659 BP
Lịch Hồi giáo 680 BH – 679 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2295
Dương lịch Thái 505

Năm 39 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]