406

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6
Thập niên: 370  380  390  - 400 -  410  420  430
Năm: 403 404 405 - 406 - 407 408 409

Năm 406 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

406 trong lịch khác
Lịch Gregory 406
CDVI
Ab urbe condita 1159
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5156
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 462–463
 - Shaka Samvat 328–329
 - Kali Yuga 3507–3508
Lịch Bahá’í -1438 – -1437
Lịch Bengal -187
Lịch Berber 1356
Can Chi Ất Tỵ (乙巳年)
3102 hoặc 3042
    — đến —
Bính Ngọ (丙午年)
3103 hoặc 3043
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 122–123
Lịch Dân Quốc 1506 trước Dân Quốc
民前1506年
Lịch Do Thái 4166–4167
Lịch Đông La Mã 5914–5915
Lịch Ethiopia 398–399
Lịch Holocen 10406
Lịch Hồi giáo 223 BH – 222 BH
Lịch Igbo -594 – -593
Lịch Iran 216 BP – 215 BP
Lịch Julius 406
CDVI
Lịch Myanma -232
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 950
Dương lịch Thái 949
Lịch Triều Tiên 2739

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]