426
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6 |
| Thập niên: | 390 400 410 - 420 - 430 440 450 |
| Năm: | 423 424 425 - 426 - 427 428 429 |
Năm 426 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 426 CDXXVI |
| Ab urbe condita | 1178 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1418 – -1417 |
| Lịch Bengal | -167 |
| Lịch Berber | 1376 |
| Phật lịch | 970 |
| Lịch Myanma | -212 |
| Lịch Byzantine | 5934 – 5935 |
| Âm lịch | Ngày mùng 7 tháng chạp năm Ất Sửu (7 -12 - 3062/3122) — đến —
Ngày 17 tháng một (11) năm Bính Dần(17 -11 - 3063/3123) |
| Lịch Copt | 142 – 143 |
| Lịch Ethiopia | 418 – 419 |
| Lịch Do Thái | 4186 – 4187 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 482 – 483 |
| - Shaka Samvat | 348 – 349 |
| - Kali Yuga | 3527 – 3528 |
| Lịch Holocene | 10426 |
| Lịch Iran | 196 BP – 195 BP |
| Lịch Hồi giáo | 202 BH – 201 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2759 |
| Dương lịch Thái | 969 |