428 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ6  TCNthế kỷ5  TCNthế kỷ4  TCN
Thập niên: thập niên 450 TCN  thập niên 440 TCN  thập niên 430 TCN  – thập niên 420 TCN –  thập niên 410 TCN  thập niên 400 TCN  thập niên 390 TCN
Năm: 431 TCN 430 TCN 429 TCN428 TCN427 TCN 426 TCN 425 TCN
428 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 428 TCN
Ab urbe condita 325
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -2271 – -2270
Lịch Bengal -1020
Lịch Berber 523
Phật lịch 117
Lịch Myanma -1065
Lịch Byzantine 5081 – 5082
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1565097}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1565461}} )
Lịch Copt -711 – -710
Lịch Ethiopia -435 – -434
Lịch Do Thái 33333334
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -371 – -370
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2674 – 2675
Lịch Holocene 9573
Lịch Iran 1049 BP – 1048 BP
Lịch Hồi giáo 1081 BH – 1080 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 1906
Dương lịch Thái 116

Năm 428 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]