430

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6
Thập niên: 400  410  420  - 430 -  440  450  460
Năm: 427 428 429 - 430 - 431 432 433

Năm 430 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

430 trong lịch khác
Lịch Gregory 430
CDXXX
Ab urbe condita 1183
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5180
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 486–487
 - Shaka Samvat 352–353
 - Kali Yuga 3531–3532
Lịch Bahá’í -1414 – -1413
Lịch Bengal -163
Lịch Berber 1380
Can Chi Kỷ Tỵ (己巳年)
3126 hoặc 3066
    — đến —
Canh Ngọ (庚午年)
3127 hoặc 3067
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 146–147
Lịch Dân Quốc 1482 trước Dân Quốc
民前1482年
Lịch Do Thái 4190–4191
Lịch Đông La Mã 5938–5939
Lịch Ethiopia 422–423
Lịch Holocen 10430
Lịch Hồi giáo 198 BH – 197 BH
Lịch Igbo -570 – -569
Lịch Iran 192 BP – 191 BP
Lịch Julius 430
CDXXX
Lịch Myanma -208
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 974
Dương lịch Thái 973
Lịch Triều Tiên 2763

Mất[sửa | sửa mã nguồn]