455
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6 |
| Thập niên: | 420 430 440 - 450 - 460 470 480 |
| Năm: | 452 453 454 - 455 - 456 457 458 |
Năm 455 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 455 CDLV |
| Ab urbe condita | 1207 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1389 – -1388 |
| Lịch Bengal | -138 |
| Lịch Berber | 1405 |
| Phật lịch | 999 |
| Lịch Myanma | -183 |
| Lịch Byzantine | 5963 – 5964 |
| Âm lịch | Ngày 27 tháng một (11) năm Giáp Ngọ (27 -11 - 3091/3151) — đến —
Ngày mùng 7 tháng chạp năm Ất Mùi(7 -12 - 3092/3152) |
| Lịch Copt | 171 – 172 |
| Lịch Ethiopia | 447 – 448 |
| Lịch Do Thái | 4215 – 4216 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 511 – 512 |
| - Shaka Samvat | 377 – 378 |
| - Kali Yuga | 3556 – 3557 |
| Lịch Holocene | 10455 |
| Lịch Iran | 167 BP – 166 BP |
| Lịch Hồi giáo | 172 BH – 171 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2788 |
| Dương lịch Thái | 998 |