460

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6
Thập niên: 430  440  450  - 460 -  470  480  490
Năm: 457 458 459 - 460 - 461 462 463

Năm 460 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

460 trong lịch khác
Lịch Gregory 460
CDLX
Ab urbe condita 1213
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5210
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 516–517
 - Shaka Samvat 382–383
 - Kali Yuga 3561–3562
Lịch Bahá’í -1384 – -1383
Lịch Bengal -133
Lịch Berber 1410
Can Chi Kỷ Hợi (己亥年)
3156 hoặc 3096
    — đến —
Canh Tý (庚子年)
3157 hoặc 3097
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 176–177
Lịch Dân Quốc 1452 trước Dân Quốc
民前1452年
Lịch Do Thái 4220–4221
Lịch Đông La Mã 5968–5969
Lịch Ethiopia 452–453
Lịch Holocen 10460
Lịch Hồi giáo 167 BH – 166 BH
Lịch Igbo -540 – -539
Lịch Iran 162 BP – 161 BP
Lịch Julius 460
CDLX
Lịch Myanma -178
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 1004
Dương lịch Thái 1003
Lịch Triều Tiên 2793

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]