461
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6 |
| Thập niên: | 430 440 450 - 460 - 470 480 490 |
| Năm: | 458 459 460 - 461 - 462 463 464 |
Năm 461 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 461 CDLXI |
| Ab urbe condita | 1213 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1383 – -1382 |
| Lịch Bengal | -132 |
| Lịch Berber | 1411 |
| Phật lịch | 1005 |
| Lịch Myanma | -177 |
| Lịch Byzantine | 5969 – 5970 |
| Âm lịch | Ngày mùng 4 tháng chạp năm Canh Tí (4 -12 - 3097/3157) — đến —
Ngày 14 tháng một (11) năm Tân Sửu(14 -11 - 3098/3158) |
| Lịch Copt | 177 – 178 |
| Lịch Ethiopia | 453 – 454 |
| Lịch Do Thái | 4221 – 4222 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 517 – 518 |
| - Shaka Samvat | 383 – 384 |
| - Kali Yuga | 3562 – 3563 |
| Lịch Holocene | 10461 |
| Lịch Iran | 161 BP – 160 BP |
| Lịch Hồi giáo | 166 BH – 165 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2794 |
| Dương lịch Thái | 1004 |