473
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6 |
| Thập niên: | 440 450 460 - 470 - 480 490 500 |
| Năm: | 470 471 472 - 473 - 474 475 476 |
Năm 473 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 473 CDLXXIII |
| Ab urbe condita | 1225 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1371 – -1370 |
| Lịch Bengal | -120 |
| Lịch Berber | 1423 |
| Phật lịch | 1017 |
| Lịch Myanma | -165 |
| Lịch Byzantine | 5981 – 5982 |
| Âm lịch | Ngày 17 tháng một (11) năm Nhâm Tí (17 -11 - 3109/3169) — đến —
Ngày 26 tháng một (11) năm Quí Sửu(26 -11 - 3110/3170) |
| Lịch Copt | 189 – 190 |
| Lịch Ethiopia | 465 – 466 |
| Lịch Do Thái | 4233 – 4234 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 529 – 530 |
| - Shaka Samvat | 395 – 396 |
| - Kali Yuga | 3574 – 3575 |
| Lịch Holocene | 10473 |
| Lịch Iran | 149 BP – 148 BP |
| Lịch Hồi giáo | 154 BH – 153 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2806 |
| Dương lịch Thái | 1016 |