477
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6 |
| Thập niên: | 440 450 460 - 470 - 480 490 500 |
| Năm: | 474 475 476 - 477 - 478 479 480 |
Năm 477 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 477 CDLXXVII |
| Ab urbe condita | 1229 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1367 – -1366 |
| Lịch Bengal | -116 |
| Lịch Berber | 1427 |
| Phật lịch | 1021 |
| Lịch Myanma | -161 |
| Lịch Byzantine | 5985 – 5986 |
| Âm lịch | Ngày mùng 1 tháng chạp năm Bính Thìn (1 -12 - 3113/3173) — đến —
Ngày 11 tháng chạp năm Đinh Tị(11 -12 - 3114/3174) |
| Lịch Copt | 193 – 194 |
| Lịch Ethiopia | 469 – 470 |
| Lịch Do Thái | 4237 – 4238 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 533 – 534 |
| - Shaka Samvat | 399 – 400 |
| - Kali Yuga | 3578 – 3579 |
| Lịch Holocene | 10477 |
| Lịch Iran | 145 BP – 144 BP |
| Lịch Hồi giáo | 150 BH – 148 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2810 |
| Dương lịch Thái | 1020 |