47 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 70 TCN  thập niên 60 TCN  thập niên 50 TCN  – thập niên 40 TCN –  thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN
Năm: 50 TCN 49 TCN 48 TCN47 TCN46 TCN 45 TCN 44 TCN
47 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 47 TCN
Ab urbe condita 706
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1890 – -1889
Lịch Bengal -639
Lịch Berber 904
Phật lịch 498
Lịch Myanma -684
Lịch Byzantine 5462 – 5463
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1704257}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1704621}} )
Lịch Copt -330 – -329
Lịch Ethiopia -54 – -53
Lịch Do Thái 37143715
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 10 – 11
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3055 – 3056
Lịch Holocene 9954
Lịch Iran 668 BP – 667 BP
Lịch Hồi giáo 689 BH – 688 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2287
Dương lịch Thái 497

Năm 47 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]