48
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 48 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 10 20 30 - 40 - 50 60 70 |
| Năm: | 45 46 47 - 48 - 49 50 51 |
| Lịch Gregory | 48 XLVIII |
| Ab urbe condita | 800 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1796 – -1795 |
| Lịch Bengal | -545 |
| Lịch Berber | 998 |
| Phật lịch | 592 |
| Lịch Myanma | -590 |
| Lịch Byzantine | 5556 – 5557 |
| Âm lịch | Ngày 26 tháng một (11) năm Đinh Mùi (26 -11 - 2684/2744) — đến —
Ngày mùng 7 tháng một (11) năm Mậu Thân(7 -11 - 2685/2745) |
| Lịch Copt | -236 – -235 |
| Lịch Ethiopia | 40 – 41 |
| Lịch Do Thái | 3808 – 3809 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 104 – 105 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3149 – 3150 |
| Lịch Holocene | 10048 |
| Lịch Iran | 574 BP – 573 BP |
| Lịch Hồi giáo | 592 BH – 591 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2381 |
| Dương lịch Thái | 591 |
Năm 48 là một năm trong lịch Julius.