491

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6
Thập niên: 460  470  480  - 490 -  500  510  520
Năm: 488 489 490 - 491 - 492 493 494

Năm 491 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

491 trong lịch khác
Lịch Gregory 491
CDXCI
Ab urbe condita 1244
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5241
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 547–548
 - Shaka Samvat 413–414
 - Kali Yuga 3592–3593
Lịch Bahá’í -1353 – -1352
Lịch Bengal -102
Lịch Berber 1441
Can Chi Canh Ngọ (庚午年)
3187 hoặc 3127
    — đến —
Tân Mùi (辛未年)
3188 hoặc 3128
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 207–208
Lịch Dân Quốc 1421 trước Dân Quốc
民前1421年
Lịch Do Thái 4251–4252
Lịch Đông La Mã 5999–6000
Lịch Ethiopia 483–484
Lịch Holocen 10491
Lịch Hồi giáo 135 BH – 134 BH
Lịch Igbo -509 – -508
Lịch Iran 131 BP – 130 BP
Lịch Julius 491
CDXCI
Lịch Myanma -147
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 1035
Dương lịch Thái 1034
Lịch Triều Tiên 2824

Mất[sửa | sửa mã nguồn]