517
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 5 - thế kỷ 6 - thế kỷ 7 |
| Thập niên: | 480 490 500 - 510 - 520 530 540 |
| Năm: | 514 515 516 - 517 - 518 519 520 |
Năm 517 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 517 DXVII |
| Ab urbe condita | 1269 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1327 – -1326 |
| Lịch Bengal | -76 |
| Lịch Berber | 1467 |
| Phật lịch | 1061 |
| Lịch Myanma | -121 |
| Lịch Byzantine | 6025 – 6026 |
| Âm lịch | Ngày 23 tháng một (11) năm Bính Thân (23 -11 - 3153/3213) — đến —
Ngày mùng 3 tháng chạp năm Đinh Dậu(3 -12 - 3154/3214) |
| Lịch Copt | 233 – 234 |
| Lịch Ethiopia | 509 – 510 |
| Lịch Do Thái | 4277 – 4278 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 573 – 574 |
| - Shaka Samvat | 439 – 440 |
| - Kali Yuga | 3618 – 3619 |
| Lịch Holocene | 10517 |
| Lịch Iran | 105 BP – 104 BP |
| Lịch Hồi giáo | 108 BH – 107 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2850 |
| Dương lịch Thái | 1060 |